châu mai

châu mai

Quân lính canh gác bên trong thành trì bắn súng qua các lỗ châu mai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ hổng, khe hở trên tường thành, công sự: "châu mai" một lỗ nhỏ, thường hình chữ nhật hoặc hình tròn, được tạo ra trên các bức tường thành, lô cốt, hoặc công trình phòng thủ. Lỗ này cho phép người bên trong quan sát hoặc bắn súng ra ngoài trong khi vẫn được che chắn.
    • Lỗ thông hơi, lỗ chiếu sáng trong kiến trúc cổ: Trong một số công trình kiến trúc cổ, "châu mai" còn có thể chỉ các lỗ nhỏ trên tường với mục đích thông gió hoặc lấy ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân lính canh gác bên trong thành trì bắn súng qua các lỗ châu mai.
    • Những bức tường thành cổ vẫn còn nguyên vẹn các lỗ châu mai.
    • Kiến trúc của ngôi nhà cổ nhiều lỗ châu mai nhỏ để đối lưu không khí.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lỗ châu mai": Đây cụm từ phổ biến chính xác nhất để chỉ "châu mai". Từ "châu mai" thường ít khi đứng một mình đi kèm với từ "lỗ".
    • Lính thủ đứng sau các lỗ châu mai kiên cố.
  • Trong văn chương hoặc sử sách, "châu mai" có thể được dùng để tả cảnh phòng thủ, chiến đấu.
    • Tiếng súng nổ ra từ các châu mai trên tường thành.
Biến thể từ gần giống
  • Lỗ canh: Lỗ nhỏ để canh gác, quan sát, thường chức năng tương tự "lỗ châu mai" nhưng có thể không dùng để bắn súng.
  • Pháo nhãn: Lỗ để đặt pháo thần công trên các thành lũy thời xưa, thường lớn hơn "châu mai".
  • Lỗ bắn: Từ hiện đại hơn, chỉ vị trí bắn được thiết kế trong các công sự, boong-ke.
Từ đồng nghĩa
  • Lỗ hổng phòng thủ: Cụm từ mô tả chức năng của "châu mai".
  • Khe bắn: Cách gọi khác về chức năng chính của .
  • Lỗ quan sát: Nhấn mạnh vào chức năng quan sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "châu mai")

Từ chứa "châu mai"